中文 Chinese Trung Quốc
  • 金霸王 繁體中文 tranditional chinese金霸王
  • 金霸王 简体中文 tranditional chinese金霸王
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Duracell (US thương hiệu của pin vv)
金霸王 金霸王 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1 ba4 wang2]

Giải thích tiếng Anh
  • Duracell (US brand of batteries etc)