中文 Chinese Trung Quốc
  • 金鈴子 繁體中文 tranditional chinese金鈴子
  • 金铃子 简体中文 tranditional chinese金铃子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • CHINABERRY (Xoan)
金鈴子 金铃子 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 ling2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • chinaberry (Melia azedarach)