中文 Chinese Trung Quốc
  • 金蘭之交 繁體中文 tranditional chinese金蘭之交
  • 金兰之交 简体中文 tranditional chinese金兰之交
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thân mật tình bạn (thành ngữ)
金蘭之交 金兰之交 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 lan2 zhi1 jiao1]

Giải thích tiếng Anh
  • intimate friendship (idiom)