中文 Chinese Trung Quốc
  • 里奇蒙 繁體中文 tranditional chinese里奇蒙
  • 里奇蒙 简体中文 tranditional chinese里奇蒙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Richmond (nơi tên hoặc họ)
里奇蒙 里奇蒙 phát âm tiếng Việt:
  • [Li3 qi2 meng2]

Giải thích tiếng Anh
  • Richmond (place name or surname)