中文 Chinese Trung Quốc
  • 里奧斯 繁體中文 tranditional chinese里奧斯
  • 里奥斯 简体中文 tranditional chinese里奥斯
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ríos (tên)
里奧斯 里奥斯 phát âm tiếng Việt:
  • [Li3 ao4 si1]

Giải thích tiếng Anh
  • Ríos (name)