中文 Chinese Trung Quốc
  • 里弗賽德 繁體中文 tranditional chinese里弗賽德
  • 里弗赛德 简体中文 tranditional chinese里弗赛德
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Riverside
里弗賽德 里弗赛德 phát âm tiếng Việt:
  • [Li3 fu2 sai4 de2]

Giải thích tiếng Anh
  • Riverside