中文 Trung Quốc
  • 英宗 繁體中文 tranditional chinese英宗
  • 英宗 简体中文 tranditional chinese英宗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Yingzong, Temple tên của hoàng đế minh thứ sáu và thứ tám Zhengtong 正統|正统 [Zheng4 tong3]
英宗 英宗 phát âm tiếng Việt:
  • [Ying1 zong1]

Giải thích tiếng Anh
  • Yingzong, Temple name of sixth and eighth Ming emperor Zhengtong 正統|正统[Zheng4 tong3]