中文 Trung Quốc
  • 氫淨合成油 繁體中文 tranditional chinese氫淨合成油
  • 氢净合成油 简体中文 tranditional chinese氢净合成油
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hydro hóa dầu
氫淨合成油 氢净合成油 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 jing4 he2 cheng2 you2]

Giải thích tiếng Anh
  • hydrogenated oil