中文 Trung Quốc
  • 大不列蹀 繁體中文 tranditional chinese大不列蹀
  • 大不列蹀 简体中文 tranditional chinese大不列蹀
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để được quá không thường xuyên hoặc không chính thức
大不列蹀 大不列蹀 phát âm tiếng Việt:
  • [da4 bu5 lie5 die5]

Giải thích tiếng Anh
  • to be too casual or informal