中文 Trung Quốc
  • 鳴冤叫屈 繁體中文 tranditional chinese鳴冤叫屈
  • 鸣冤叫屈 简体中文 tranditional chinese鸣冤叫屈
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phàn nàn cay đắng
鳴冤叫屈 鸣冤叫屈 phát âm tiếng Việt:
  • [ming2 yuan1 jiao4 qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • to complain bitterly