中文 Chinese Trung Quốc
  • 雨人 繁體中文 tranditional chinese雨人
  • 雨人 简体中文 tranditional chinese雨人
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Rain Man
雨人 雨人 phát âm tiếng Việt:
  • [yu3 ren2]

Giải thích tiếng Anh
  • Rain Man