中文 Chinese Trung Quốc
  • 領有 繁體中文 tranditional chinese領有
  • 领有 简体中文 tranditional chinese领有
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để có
  • để riêng
領有 领有 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 you3]

Giải thích tiếng Anh
  • to possess
  • to own