中文 Chinese Trung Quốc
  • 預裝 繁體中文 tranditional chinese預裝
  • 预装 简体中文 tranditional chinese预装
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nhà đúc sẵn
  • cài đặt sẵn
  • đóng gói (phần mềm)
預裝 预装 phát âm tiếng Việt:
  • [yu4 zhuang1]

Giải thích tiếng Anh
  • prefabricated
  • preinstalled
  • bundled (software)