中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓媒 繁體中文 tranditional chinese韓媒
  • 韩媒 简体中文 tranditional chinese韩媒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phương tiện truyền thông Hàn Quốc
韓媒 韩媒 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 mei2]

Giải thích tiếng Anh
  • South Korean media