中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓亞 繁體中文 tranditional chinese韓亞
  • 韩亚 简体中文 tranditional chinese韩亚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hanya
  • Hana
韓亞 韩亚 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 ya4]

Giải thích tiếng Anh
  • Hanya
  • Hana