中文 Chinese Trung Quốc
  • 韌體 繁體中文 tranditional chinese韌體
  • 韧体 简体中文 tranditional chinese韧体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phần vững
韌體 韧体 phát âm tiếng Việt:
  • [ren4 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • firmware