中文 Chinese Trung Quốc
  • 韍 繁體中文 tranditional chinese
  • 韨 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kneepad
韍 韨 phát âm tiếng Việt:
  • [fu2]

Giải thích tiếng Anh
  • kneepad