中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜色 繁體中文 tranditional chinese雜色
  • 杂色 简体中文 tranditional chinese杂色
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • varicolored
  • motley
雜色 杂色 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 se4]

Giải thích tiếng Anh
  • varicolored
  • motley