中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜草 繁體中文 tranditional chinese雜草
  • 杂草 简体中文 tranditional chinese杂草
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cỏ dại
雜草 杂草 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 cao3]

Giải thích tiếng Anh
  • weeds