中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞋匠 繁體中文 tranditional chinese鞋匠
  • 鞋匠 简体中文 tranditional chinese鞋匠
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Shoemaker
  • cobbler
鞋匠 鞋匠 phát âm tiếng Việt:
  • [xie2 jiang5]

Giải thích tiếng Anh
  • shoemaker
  • cobbler