中文 Chinese Trung Quốc
  • 非物質文化遺產 繁體中文 tranditional chinese非物質文化遺產
  • 非物质文化遗产 简体中文 tranditional chinese非物质文化遗产
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (UNESCO) Di sản văn hóa vô hình
非物質文化遺產 非物质文化遗产 phát âm tiếng Việt:
  • [Fei1 wu4 zhi4 Wen2 hua4 Yi2 chan3]

Giải thích tiếng Anh
  • (UNESCO) Intangible Cultural Heritage