中文 Chinese Trung Quốc
  • 非特 繁體中文 tranditional chinese非特
  • 非特 简体中文 tranditional chinese非特
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không chỉ
非特 非特 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 te4]

Giải thích tiếng Anh
  • not only