中文 Chinese Trung Quốc
  • 非正數 繁體中文 tranditional chinese非正數
  • 非正数 简体中文 tranditional chinese非正数
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một số nonpositive (tức là tiêu cực hay zero)
非正數 非正数 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 zheng4 shu4]

Giải thích tiếng Anh
  • a nonpositive number (i.e. negative or zero)