中文 Chinese Trung Quốc
  • 靛 繁體中文 tranditional chinese
  • 靛 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chất màu chàm
靛 靛 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4]

Giải thích tiếng Anh
  • indigo pigment