中文 Chinese Trung Quốc
  • 青筋 繁體中文 tranditional chinese青筋
  • 青筋 简体中文 tranditional chinese青筋
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tĩnh mạch
  • tĩnh mạch màu xanh
青筋 青筋 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 jin1]

Giải thích tiếng Anh
  • veins
  • blue veins