中文 Chinese Trung Quốc
  • 青島啤酒 繁體中文 tranditional chinese青島啤酒
  • 青岛啤酒 简体中文 tranditional chinese青岛啤酒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tsingtao bia
青島啤酒 青岛啤酒 phát âm tiếng Việt:
  • [Qing1 dao3 pi2 jiu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Tsingtao Beer