中文 Chinese Trung Quốc
  • 電弧 繁體中文 tranditional chinese電弧
  • 电弧 简体中文 tranditional chinese电弧
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hồ quang điện
電弧 电弧 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 hu2]

Giải thích tiếng Anh
  • electric arc