中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子遊戲 繁體中文 tranditional chinese電子遊戲
  • 电子游戏 简体中文 tranditional chinese电子游戏
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • máy tính và trò chơi điện tử
電子遊戲 电子游戏 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 you2 xi4]

Giải thích tiếng Anh
  • computer and video games