中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子顯微鏡 繁體中文 tranditional chinese電子顯微鏡
  • 电子显微镜 简体中文 tranditional chinese电子显微镜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kính hiển vi điện tử
電子顯微鏡 电子显微镜 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 xian3 wei1 jing4]

Giải thích tiếng Anh
  • electron microscope