中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙眼 繁體中文 tranditional chinese雙眼
  • 双眼 简体中文 tranditional chinese双眼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hai mắt
雙眼 双眼 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 yan3]

Giải thích tiếng Anh
  • the two eyes