中文 Chinese Trung Quốc
  • 閩江 繁體中文 tranditional chinese閩江
  • 闽江 简体中文 tranditional chinese闽江
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Sông Minjiang (phúc kiến)
閩江 闽江 phát âm tiếng Việt:
  • [Min3 jiang1]

Giải thích tiếng Anh
  • Minjiang River (Fujian)