中文 Chinese Trung Quốc
  • 閫奧 繁體中文 tranditional chinese閫奧
  • 阃奥 简体中文 tranditional chinese阃奥
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trong cùng phòng
  • Trung tâm (hình)
閫奧 阃奥 phát âm tiếng Việt:
  • [kun3 ao4]

Giải thích tiếng Anh
  • innermost room
  • (fig.) heart