中文 Chinese Trung Quốc
  • 閫 繁體中文 tranditional chinese
  • 阃 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngưỡng
  • bên trong appartments
  • người phụ nữ
  • vợ (từ kính cẩn)
閫 阃 phát âm tiếng Việt:
  • [kun3]

Giải thích tiếng Anh
  • threshold
  • inner appartments
  • woman
  • wife (honorific)