中文 Chinese Trung Quốc
  • 開盤 繁體中文 tranditional chinese開盤
  • 开盘 简体中文 tranditional chinese开盘
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để bắt đầu kinh doanh (thị trường chứng khoán)
開盤 开盘 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 pan2]

Giải thích tiếng Anh
  • to commence trading (stock market)