中文 Chinese Trung Quốc
  • 雌雄同體性 繁體中文 tranditional chinese雌雄同體性
  • 雌雄同体性 简体中文 tranditional chinese雌雄同体性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hermaphroditism
雌雄同體性 雌雄同体性 phát âm tiếng Việt:
  • [ci2 xiong2 tong2 ti3 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • hermaphroditism