中文 Chinese Trung Quốc
  • 雍 繁體中文 tranditional chinese
  • 雍 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Yong
  • hài hòa
雍 雍 phát âm tiếng Việt:
  • [yong1]

Giải thích tiếng Anh
  • harmony