中文 Chinese Trung Quốc
  • 開瓶器 繁體中文 tranditional chinese開瓶器
  • 开瓶器 简体中文 tranditional chinese开瓶器
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khui
開瓶器 开瓶器 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 ping2 qi4]

Giải thích tiếng Anh
  • bottle opener