中文 Chinese Trung Quốc
  • 開發商 繁體中文 tranditional chinese開發商
  • 开发商 简体中文 tranditional chinese开发商
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phát triển (bất động sản, một sản phẩm thương mại vv)
開發商 开发商 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 fa1 shang1]

Giải thích tiếng Anh
  • developer (of real estate, a commercial product etc)