中文 Chinese Trung Quốc
  • 障礙滑雪 繁體中文 tranditional chinese障礙滑雪
  • 障碍滑雪 简体中文 tranditional chinese障碍滑雪
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để vượt chướng ngại vật
  • vượt chướng ngại vật
障礙滑雪 障碍滑雪 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang4 ai4 hua2 xue3]

Giải thích tiếng Anh
  • to slalom
  • slalom