中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔熱材料 繁體中文 tranditional chinese隔熱材料
  • 隔热材料 简体中文 tranditional chinese隔热材料
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vật liệu cách nhiệt
隔熱材料 隔热材料 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 re4 cai2 liao4]

Giải thích tiếng Anh
  • insulation