中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰毛 繁體中文 tranditional chinese陰毛
  • 阴毛 简体中文 tranditional chinese阴毛
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lông mu
陰毛 阴毛 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 mao2]

Giải thích tiếng Anh
  • pubic hair