中文 Chinese Trung Quốc
  • 降雪 繁體中文 tranditional chinese降雪
  • 降雪 简体中文 tranditional chinese降雪
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tuyết
  • tuyết rơi
降雪 降雪 phát âm tiếng Việt:
  • [jiang4 xue3]

Giải thích tiếng Anh
  • to snow
  • snowfall