中文 Chinese Trung Quốc
  • 陏 繁體中文 tranditional chinese
  • 陏 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 隨|随 [Sui2]
陏 陏 phát âm tiếng Việt:
  • [Sui2]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 隨|随[Sui2]