中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿拉米語 繁體中文 tranditional chinese阿拉米語
  • 阿拉米语 简体中文 tranditional chinese阿拉米语
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Aramaic (ngôn ngữ)
阿拉米語 阿拉米语 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 la1 mi3 yu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Aramaic (language)