中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿摩尼亞 繁體中文 tranditional chinese阿摩尼亞
  • 阿摩尼亚 简体中文 tranditional chinese阿摩尼亚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • amoniac (loanword)
阿摩尼亞 阿摩尼亚 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 mo2 ni2 ya4]

Giải thích tiếng Anh
  • ammonia (loanword)