中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿家 繁體中文 tranditional chinese阿家
  • 阿家 简体中文 tranditional chinese阿家
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mẹ chồng
阿家 阿家 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 gu1]

Giải thích tiếng Anh
  • husband's mother