中文 Chinese Trung Quốc
  • 防蚊液 繁體中文 tranditional chinese防蚊液
  • 防蚊液 简体中文 tranditional chinese防蚊液
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Mosquito repellent
防蚊液 防蚊液 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 wen2 ye4]

Giải thích tiếng Anh
  • mosquito repellent