中文 Chinese Trung Quốc
  • 防衛大臣 繁體中文 tranditional chinese防衛大臣
  • 防卫大臣 简体中文 tranditional chinese防卫大臣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bộ trưởng bộ quốc phòng (đặc biệt tại Nhật bản)
防衛大臣 防卫大臣 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 wei4 da4 chen2]

Giải thích tiếng Anh
  • minister of defense (esp. in Japan)