中文 Chinese Trung Quốc
  • 防夾 繁體中文 tranditional chinese防夾
  • 防夹 简体中文 tranditional chinese防夹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • antipinch (ví dụ như ngăn chặn đánh bắt ngón tay trong windows tự động xe hơi)
防夾 防夹 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 jia1]

Giải thích tiếng Anh
  • antipinch (e.g. preventing catching fingers in automatic car windows)