中文 Chinese Trung Quốc
  • 防寒服 繁體中文 tranditional chinese防寒服
  • 防寒服 简体中文 tranditional chinese防寒服
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Áo khoác
  • xuống áo
  • mùa đông mặc
防寒服 防寒服 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 han2 fu2]

Giải thích tiếng Anh
  • overcoat
  • down jacket
  • winter wear